Đồ điếu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề thấp kém trong xã hội phong kiến: "Đồ điếu" dùng để chỉ những người làm nghề như hàng thịt, người câu , bị xã hội phong kiến xem tầng lớp thấp hèn, không đáng trọng.
    • Cách gọi khinh miệt đối với người xuất thân hèn mọn: Từ này mang sắc thái miệt thị, dùng để chê bai, coi thường xuất thân hoặc nghề nghiệp của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xuất thân từ đồ điếu, nhưng ông ấy đã trở thành một vị tướng lẫy lừng. (Chỉ người xuất thân thấp kém nhưng đã lập nên nghiệp lớn.)
    • Trong xã hội xưa, những kẻ đồ điếu thường bị khinh rẻ. (Ám chỉ những người làm nghề bị coi hèn mọn trong xã hội .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, sử sách: Từ "đồ điếu" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi kể lại các giai thoại lịch sử để chỉ xuất thân của một nhân vật.
    • Câu chuyện về Hàn Tín, một kẻ đồ điếu trở thành đại tướng, nguồn cảm hứng cho nhiều người.
  • Ẩn dụ về sự thay đổi số phận: Từ này đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự thăng tiến, vươn lên từ hoàn cảnh thấp kém.
    • Đừng coi thường những ai xuất thân đồ điếu, biết đâu họ sẽ làm nên chuyện lớn.
Biến thể từ liên quan
  • Hàn Tín: Tên một nhân vật lịch sử Trung Quốc, thường được nhắc đến như một điển hình của "đồ điếu" vươn lên.
  • Hàn Khoái: Một nhân vật khác cùng thời, cũng được xem "đồ điếu" (người bán thịt chó).
  • Kẻ tiểu nhân: Cách gọi chung để chỉ người tầm thường, có thể dùng với nghĩa rộng hơn nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Thứ dân đen: Cụm từ chỉ tầng lớp bình dân, thấp kém trong xã hội .
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ hèn mọn: Người địa vị, xuất thân thấp kém.
  • Phường tiện nhân: Cách gọi cổ, khinh miệt đối với người làm nghề thấp kém.
  • Kẻ chợ búa: Chỉ người buôn bán, lao động chân tay nơi chợ búa.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "đồ điếu" mang sắc thái rất khinh miệt, cổ xưa. Ngày nay, việc sử dụng trực tiếp từ này để gọi người khác bất lịch sự xúc phạm.
  • Bối cảnh: Chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học, hoặc khi phân tích xã hội phong kiến, không dùng trong giao tiếp thông thường hiện đại.
  • Hàm ý lịch sử: Từ này gắn liền với điển tích về Hàn Tín Hàn Khoái - những người xuất thân "đồ điếu" nhưng sau này lập nên công nghiệp lớn, nên đôi khi còn mang hàm ý "anh hùng xuất thân thảo ".
  1. Người hàng thịt, kẻ câu . Chỉ người thời phong kiến cho thấp hèn
  2. Thời TầnTrung Quốc, Hàn Khoái làm nghề bán thịt chó, Hàn Tín đi câu kiếm sống. Sau 2 người này theo giúp Lưu Bang diệt Tần phá Sở, lập ra Vương triều nhà Hán